BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 CHỦ ĐỀ ACCOMMODATION TRENDS

Trong IELTS Writing Task 1, việc mô tả số liệu đơn thuần là sai lầm phổ biến khiến học viên khó vượt qua ngưỡng Band 6.5. Để chạm đến những band điểm cao hơn, người viết cần thể hiện được khả năng tổng hợp (Synthesis) và so sánh (Comparison) một cách logic. Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một bài mẫu đạt chuẩn High-band cho đề bài Pie Chart (Dynamic) về chủ đề Accommodation Trends nhé!

trananhkhang.com

  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The charts below show the proportion of holidaymakers using four different types of accommodation in three different years. Summarize the information by selecting and reporting the main features and comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The pie charts illustrate the proportions of holidaymakers who used four types of accommodation in 1988, 1998, and 2008.

Overall, the use of rented apartments and hotels increased, while the opposite was true for camping and staying with family. Despite this, staying with family members remained by far the most popular option among the respondents.

Regarding the accommodation types with dwindling popularity, just over half of holidaymakers (52%) preferred staying with their families in 1988. This figure then rose slightly to 54% in 1998 before falling markedly to 44% in the following decade. A more considerable decline, by contrast, was observed in the preference for camping, which more than halved from 26% to 12% over the period. As a result, camping, which had been the second most common choice, became the least used type in the final year.

As for rented apartments and hotels, their increases offset the aforementioned declines. Having been by far the least popular in 1988, at 7%, the shares staying in the former option rose substantially to 22% in 2008. Similarly, hotels also rose markedly in prominence in the first ten years, climbing from an initial 15% to 22%, followed by a final levelling off, ultimately matching the level of rented apartments.

Vietnamese:

Các biểu đồ tròn minh họa tỷ lệ khách du lịch sử dụng bốn loại hình lưu trú vào các năm 1988, 1998 và 2008.

Nhìn chung, việc sử dụng căn hộ thuê và khách sạn có xu hướng tăng, trong khi điều ngược lại được ghi nhận ở hình thức cắm trại và ở cùng gia đình. Mặc dù vậy, ở cùng các thành viên trong gia đình vẫn là lựa chọn phổ biến nhất đối với những người được khảo sát.

Xét về các loại hình lưu trú có mức độ phổ biến đang sụt giảm, vào năm 1988, có hơn một nửa số khách du lịch (52%) ưu tiên ở cùng gia đình. Con số này sau đó tăng nhẹ lên 54% vào năm 1998 trước khi giảm mạnh xuống còn 44% trong thập kỷ tiếp theo. Ngược lại, một sự sụt giảm đáng kể hơn đã được quan sát thấy ở sở thích cắm trại, khi con số này giảm hơn một nửa, từ 26% xuống 12% trong suốt giai đoạn. Kết quả là, cắm trại từ vị trí là lựa chọn phổ biến thứ hai đã trở thành loại hình ít được sử dụng nhất vào năm cuối cùng.

Đối với căn hộ thuê và khách sạn, sự gia tăng của chúng đã bù đắp cho những đợt sụt giảm nêu trên. Từng là lựa chọn ít phổ biến nhất vào năm 1988 với chỉ 7%, tỷ lệ lưu trú tại căn hộ thuê đã tăng đáng kể lên 22% vào năm 2008. Tương tự, khách sạn cũng tăng mạnh về mức độ phổ biến trong mười năm đầu tiên, tăng từ mức 15% ban đầu lên 22%, sau đó duy trì ở mức ổn định và cuối cùng đạt mức tương đương với căn hộ thuê.

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Viết ngắn gọn, trực diện. Thay vì dùng “show”, tác giả dùng “illustrate”, thay “different types” bằng “four types” để tăng tính cụ thể.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Đây là phần quan trọng nhất. Tác giả không liệt kê số liệu mà dùng các cụm từ chỉ xu hướng như “increased”, “the opposite was true”. Câu thứ hai sử dụng cấu trúc “Despite this” để tạo sự tương phản giữa xu hướng giảm và vị thế vẫn là “most popular”, giúp người đọc hình dung bức tranh tổng thể.

III. Detail Paragraph 1 – Nhóm sụt giảm:

  • Câu dẫn: Dùng cụm “Regarding the accommodation types with dwindling popularity” để định hướng người đọc.
  • Phát triển ý: Tác giả mô tả sự biến động của “staying with families” (tăng nhẹ rồi giảm mạnh) và sự sụt giảm của “camping” (giảm hơn một nửa).
  • Kết nối: Dùng “As a result” để nhấn mạnh hệ quả của việc giảm sút là thay đổi thứ hạng (từ thứ 2 xuống thấp nhất).

IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm tăng trưởng:

  • Câu dẫn: Dùng cấu trúc “As for…” và động từ “offset” (bù đắp) rất hay để liên kết logic với đoạn trên.
  • Phát triển ý: So sánh số liệu từ điểm thấp nhất (7%) lên mức cao hơn (22%).
  • Kết nối: Dùng “Similarly” để nối hai hạng mục có cùng xu hướng và “ultimately matching” để kết thúc quá trình so sánh tại mốc năm cuối cùng.
2) Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc: * Mệnh đề quan hệ: “…camping, which had been the second most common choice…”
    • Cấu trúc phân từ (Participle clauses): “Having been by far the least popular…”, “followed by a final levelling off…”. Đây là cấu trúc giúp gom nhiều thông tin vào một câu mà vẫn mạch lạc.
    • Cấu trúc so sánh: “the most popular”, “the least used”, “matching the level of”.
  • Tính mạch lạc (Coherence): Các từ nối (Overall, Despite this, Regarding, By contrast, As a result, As for, Similarly) được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu giúp dòng chảy thông tin cực kỳ trôi chảy.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Bài viết không chỉ liệt kê số liệu đơn thuần mà còn nhóm các hạng mục có cùng xu hướng vào các đoạn khác nhau. Cách dùng từ vựng chỉ sự thay đổi (halved, offset, levelling off) rất đa dạng.
  • Ghi chú học tập:
    1. Nhóm thông tin (Grouping): Đừng viết theo từng năm hay từng biểu đồ lẻ tẻ. Hãy nhóm các đối tượng có xu hướng giống nhau (cùng tăng hoặc cùng giảm) để so sánh dễ dàng hơn.
    2. Sử dụng Overview 2 ý: Một ý nói về xu hướng (tăng/giảm), một ý nói về đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất/thấp nhất) để đảm bảo điểm Task Response.
    3. Hạn chế lặp từ số liệu: Thay vì chỉ dùng “percentage”, hãy dùng “proportion”, “share”, “figure”, “level” để làm phong phú bài viết.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [IELTS WRITING TASK 2] – MẠNG XÃ HỘI: “TÍCH CỰC” HAY “TIÊU CỰC”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30