Khi đối diện với đề bài Task 1 có nhiều khung độ tuổi (age groups) đi kèm nhiều mục đích sử dụng khác nhau, thử thách lớn nhất khiến người học dễ mất điểm Task Achievement là liệt kê số liệu một cách dàn trải từ trái sang phải.
Làm thế nào để xử lý gọn gàng hai biểu đồ cột chỉ trong chưa đầy 200 từ mà vẫn làm bật lên được các phép so sánh đắt giá? Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích bài mẫu Band 8.0+ cho đề bài dưới đây để nắm trọn phương pháp triển khai mạch lạc nhất!
trananhkhang.com
Đề bài:
The charts below show internet use for different purposes in Australia in 2010 and 2011 and the percentage by users. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The bar charts illustrate the three main purposes for which Australians accessed the internet, along with the distribution of internet use across different age groups in 2010 and 2011. Overall, socialising on social media platforms was the least cited reason for Australians to use the internet, and it was the only activity for which the usage rate decreased consistently with age. By contrast, the usage rates for the other two purposes, namely emailing and paying bills online, followed broadly similar patterns across age groups.
Looking first at the general figures for the three main purposes examined, Australians most commonly used the internet for emailing, with approximately 70% engaging in this activity. This was distantly followed by paying bills online and social networking, whose figures were around 50% and 45%, respectively.
As for internet usage for social networking across different age groups, this activity was most popular among the youngest demographic, as nearly 100% of those aged 18–25 went online for this purpose. However, the usage rate declined with age, falling steadily to just over 70% among the-40-60-year-olds before dropping sharply to about 26% among those aged over 65.
Finally, not only did emailing and paying bills online follow similar patterns across age groups, but their figures were also nearly identical across all age brackets. The youngest adults (18–25 years old) were the least likely to access the internet for these purposes, at around 60% each. These rates then increased with age, reaching nearly 80% among individuals aged 40–60. Although there was a slight decline among those in the 60–65 age cohort, the figures for both activities rose again among those aged over 65, peaking at around 80% and nearly matching the usage rates recorded among those aged 40–60.
Vietnamese:
Các biểu đồ cột minh họa ba mục đích chính mà người dân Úc truy cập internet, cùng với sự phân bổ tỷ lệ sử dụng internet theo các nhóm tuổi khác nhau vào năm 2010 và 2011. Nhìn chung, giao lưu trên các nền tảng mạng xã hội là lý do ít được lựa chọn nhất để người Úc sử dụng internet, và đây cũng là hoạt động duy nhất có tỷ lệ sử dụng giảm đều theo độ tuổi. Ngược lại, tỷ lệ sử dụng cho hai mục đích còn lại, cụ thể là gửi email và thanh toán hóa đơn trực tuyến, lại có xu hướng nhìn chung tương tự nhau ở các nhóm tuổi.
Xét trước tiên về số liệu tổng quan của ba mục đích chính được khảo sát, người Úc sử dụng internet phổ biến nhất để gửi email, với khoảng 70% số người tham gia hoạt động này. Theo sau với khoảng cách khá xa là thanh toán hóa đơn trực tuyến và dùng mạng xã hội, với số liệu lần lượt vào khoảng 50% và 45%.
Đối với việc sử dụng internet cho mạng xã hội ở các nhóm tuổi khác nhau, hoạt động này phổ biến nhất ở nhóm nhân khẩu trẻ tuổi nhất, khi có gần 100% những người từ 18–25 tuổi lên mạng vì mục đích này. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng giảm dần theo độ tuổi, hạ đều xuống mức trên 70% một chút ở nhóm 40–60 tuổi trước khi sụt giảm mạnh xuống còn khoảng 26% ở những người trên 65 tuổi.
Cuối cùng, việc gửi email và thanh toán hóa đơn trực tuyến không chỉ có xu hướng tương đồng giữa các nhóm tuổi, mà số liệu của chúng còn gần như trùng khớp ở mọi khung tuổi. Nhóm người trưởng thành trẻ tuổi nhất (18–25 tuổi) ít có xu hướng truy cập internet cho các mục đích này nhất, ở mức khoảng 60% cho mỗi hoạt động. Các tỷ lệ này sau đó tăng lên theo độ tuổi, đạt gần 80% ở những cá nhân từ 40–60 tuổi. Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ ở nhóm 60–65 tuổi, số liệu của cả hai hoạt động này đã tăng trở lại ở nhóm trên 65 tuổi, đạt đỉnh ở mức khoảng 80% và gần như ngang bằng với tỷ lệ sử dụng được ghi nhận ở nhóm 40–60 tuổi.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Câu chủ đề: Paraphrase đề bài chính xác bằng cách làm rõ số lượng mục đích (the three main purposes for which Australians accessed the internet) và chuyển cụm “the percentage by users” thành cách diễn đạt học thuật hơn (the distribution of internet use across different age groups).
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu chủ đề & Phát triển ý: Xây dựng cái nhìn toàn cảnh sắc bén bằng cách kết nối cả hai biểu đồ: chỉ ra socialising on social media vừa có tỷ lệ thấp nhất chung cuộc, vừa là hoạt động duy nhất giảm liên tục theo độ tuổi; từ đó đối chiếu (By contrast) với hai hoạt động còn lại có xu hướng tương đồng nhau.
- Dẫn chứng/Ví dụ số liệu: Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chí của Task 1 là tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào Overview, chỉ nêu tên các hạng mục (emailing and paying bills online) để định hình khung phân tích cho phần thân bài.
III. Detail Paragraph 1 – Số liệu tổng quan của 3 mục đích:
- Câu chủ đề: “Looking first at the general figures for the three main purposes examined…” — Đóng vai trò điều hướng người đọc vào số liệu chung và nêu bật ngay mục đích phổ biến nhất (emailing).
- Ý bổ trợ & phát triển: Sắp xếp thông tin theo thứ tự giảm dần (từ cao nhất đến thấp nhất). Tác giả dùng cụm “distantly followed by” để nhấn mạnh khoảng cách chênh lệch đáng kể giữa vị trí dẫn đầu và hai vị trí phía sau.
- Ví dụ / Dẫn chứng số liệu: Lồng ghép số liệu gọn gàng vào cuối mệnh đề: gửi email dẫn đầu với approximately 70%, bỏ xa thanh toán hóa đơn và mạng xã hội với tỷ lệ lần lượt là around 50% and 45%, respectively.
IV. Detail Paragraph 2 – Chi tiết mục đích Mạng xã hội theo độ tuổi:
- Câu chủ đề: “As for internet usage for social networking across different age groups, this activity was most popular among the youngest demographic…” — Chuyển tiếp mượt mà sang biểu đồ độ tuổi, tập trung riêng vào mảng mạng xã hội và khẳng định đỉnh cao nhất nằm ở nhóm trẻ nhất.
- Ý bổ trợ & phát triển: Phát triển ý dọc theo trục tuổi tác tăng dần, đồng thời phân hóa rõ tốc độ suy giảm ở từng chặng: từ giảm đều đặn (falling steadily) ở nhóm trung niên sang sụt giảm lao dốc (dropping sharply) ở nhóm cao tuổi.
- Ví dụ / Dẫn chứng số liệu: Chọn lọc 3 mốc số liệu tiêu biểu nhất để khắc họa đà giảm: đạt đỉnh ở nhóm 18–25 tuổi (nearly 100%), hạ xuống mức just over 70% ở nhóm 40–60 tuổi (gộp khéo léo nhóm 40–50 và 50–60), và chạm đáy ở mức about 26% với nhóm trên 65 tuổi.
V. Detail Paragraph 3 – Chi tiết mục đích Gửi email & Thanh toán hóa đơn theo độ tuổi:
- Câu chủ đề: “Finally, not only did emailing and paying bills online follow similar patterns across age groups, but their figures were also nearly identical across all age brackets.” — Câu chủ đề đắt giá giải thích lý do gộp chung hai mục đích này: không chỉ giống về chiều hướng biến thiên mà còn trùng khớp về mặt con số.
- Ý bổ trợ & phát triển: Đi theo trình tự độ tuổi từ trẻ đến già (đồng bộ với Thân bài 2) nhưng mô tả chiều hướng ngược lại: xuất phát ở mức thấp nhất -> tăng dần đến tuổi trung niên -> chững lại/giảm nhẹ ở tuổi cận hưu -> bật tăng trở lại ở nhóm cao tuổi nhất.
- Ví dụ / Dẫn chứng số liệu: Báo cáo số liệu kép cho cả hai hoạt động để tránh lặp lại rườm rà: nhóm 18–25 tuổi thấp nhất (around 60% each), tăng lên nearly 80% ở nhóm 40–60 tuổi, giảm nhẹ ở nhóm 60–65 tuổi trước khi chạm đỉnh around 80% ở nhóm trên 65 tuổi (ngang bằng với mốc của nhóm 40–60 tuổi).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc:
- Cấu trúc đảo ngữ (Inversion): “Finally, not only did emailing and paying bills online follow…, but their figures were also…” — Việc đưa đảo ngữ “Not only… but also” vào câu mở đầu đoạn cuối giúp tạo điểm nhấn ngữ pháp ấn tượng và nâng tầmBand điểm Grammatical Range.
- Mệnh đề quan hệ phức (Complex Relative Clauses): Sử dụng linh hoạt giới từ đi kèm đại từ quan hệ (“purposes for which…”, “activity for which…”) và đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (“whose figures were around 50% and 45%, respectively”).
- Mệnh đề phân từ (Participle Clauses): Dùng V-ing để mở rộng câu và đính kèm số liệu mượt mà (“with approximately 70% engaging…”, “falling steadily to… before dropping sharply to…”, “reaching nearly 80%…”, “peaking at… and nearly matching…”).
- Mệnh đề nhượng bộ (Concessive Clause): “Although there was a slight decline among…, the figures for both activities rose again…” — Giúp gói gọn bước ngoặt tăng-giảm của số liệu trong một câu phức hoàn chỉnh.
- Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion):
- Từ nối định hướng (Signposting devices): Phân tầng rõ ràng mạch bài viết qua các cụm chuyển ý ở đầu câu: Overall -> By contrast -> Looking first at -> As for -> However -> Finally.
- Phép quy chiếu và thay thế (Referencing & Substitution): Sử dụng nhuần nhuyễn các từ chỉ định như This, this activity, these purposes, These rates, both activities để kết nối chặt chẽ các câu văn mà không cần lặp lại chủ ngữ dài dòng.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật: Tư duy phân tích và gom nhóm số liệu (Grouping) xuất sắc giúp bài viết xử lý gọn gàng một lượng dữ liệu lớn chỉ trong chưa đầy 200 từ; vốn từ vựng chỉ “nhóm tuổi” và “xu hướng” cực kỳ phong phú; kết hợp chặt chẽ giữa việc mô tả số liệu và so sánh đối chiếu (make comparisons where relevant).
- Ghi chú học tập (Key Takeaways):
- Chiến thuật “Gộp kép” cho các đối tượng có số liệu tương đồng: Khi thấy 2 hạng mục trong biểu đồ có hình dáng và con số gần giống nhau (như Emailing và Paying bills), đừng tách ra viết 2 đoạn rời rạc. Hãy dùng một câu chủ đề khẳng định chúng tương đồng (follow similar patterns / figures were nearly identical), sau đó báo cáo chung số liệu bằng cách thêm “each” hoặc “both activities”.
- Bỏ túi “Bộ từ điển Nhóm tuổi” để chống lặp từ: Trong các bài Task 1 có chia theo độ tuổi, hãy luân phiên áp dụng 7 cách diễn đạt từ bài mẫu: age groups -> the youngest demographic -> those aged 18–25 -> the 40–60-year-olds -> age brackets -> individuals aged 40–60 -> the 60–65 age cohort.
- Nối số liệu bằng cấu trúc “, + V-ing”: Thay vì viết các câu đơn ngắt quãng kiểu “These rates increased with age. They reached nearly 80%”, hãy nối thẳng kết quả số liệu vào đuôi câu bằng mệnh đề phân từ: “…increased with age, reaching nearly 80%” hoặc “…rose again, peaking at around 80%”. Đây là cách nhanh nhất để tăng tỷ lệ câu phức và sự trôi chảy trong Task 1.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 “HEALTH”













