[IELTS WRITING TASK 1] GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT: XU HƯỚNG THỊ TRƯỜNG SÁCH (1972 – 2012)

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để chinh phục 2 biểu đồ tròn với quá nhiều hạng mục mà không bị gặp khó khăn về mặt số liệu chưa? Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một đề thi IELTS Writing Task 1 cực kỳ điển hình về chủ đề Book Sales. Đây là dạng bài “Dynamic Pie Chart” (Biểu đồ tròn có sự thay đổi theo thời gian) – một thử thách thực sự về khả năng nhóm thông tin và sử dụng từ vựng chỉ xu hướng.

trananhkhang.com

  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The pie charts below showthe percentage of five kinds of bookssold by a bookseller between 1972 and 2012. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The pie charts illustrate the proportions of five different book categories sold by a bookseller between 1972 and 2012.

Overall, the rising sales of adult and children’s fiction were counterbalanced by declines in biography, travel, and other books, with adult fiction becoming the dominant category by the final year.

Not only did adult and children’s fiction follow the same trajectory, but they also started at the same level in 1972, at 20%. Thereafter, sales of these genres embarked on a rise, particularly those of adult fiction, which eventually accounted for 45% in 2012, compared to 25% for children’s fiction.

By contrast, biography and other unspecified kinds of books showed patterns that were somewhat opposite to those recorded for adult and children’s fiction. Similar to the two aforementioned types of books, biographies made up 20% of total sales in the first year, but this figure then fell markedly to 8% four decades later, making it by far the least sold genre. Over the same period, ‘other genres’ also underwent a consistent and significant fall, from 25% (the highest in 1972) to 12% (the second lowest in the final year).Finally, travel books were the only category to fluctuate while still following an overall downward trend, with sales rising by 3 percentage points to a peak of 18% after 20 years, before declining substantially to 10%.

Finally, travel books were the only category to fluctuate while still following an overall downward trend, with sales rising by 3 percentage points to a peak of 18% after 20 years, before declining substantially to 10%.

Vietnamese:

Các biểu đồ tròn minh họa tỷ trọng của 5 loại sách khác nhau được bán ra bởi một nhà sách trong giai đoạn từ năm 1972 đến 2012.

Nhìn chung, doanh số bán ra ngày càng tăng của sách hư cấu dành cho người lớn và trẻ em đã được bù đắp bởi sự sụt giảm ở các hạng mục sách tiểu sử, du lịch và các loại sách khác; trong đó, sách hư cấu cho người lớn đã trở thành hạng mục chiếm ưu thế nhất vào năm cuối của giai đoạn.

Không chỉ có cùng xu hướng phát triển, doanh số sách hư cấu cho người lớn và trẻ em còn có điểm xuất phát bằng nhau vào năm 1972, ở mức 20%. Sau đó, doanh số của các thể loại này bắt đầu tăng lên, đặc biệt là sách cho người lớn, khi cuối cùng đã chiếm tới 45% vào năm 2012, so với mức 25% của sách trẻ em.

Ngược lại, sách tiểu sử và các loại sách không xác định khác lại có xu hướng trái ngược so với sách hư cấu. Tương tự như hai loại sách kể trên, sách tiểu sử chiếm 20% tổng doanh số trong năm đầu tiên, nhưng con số này sau đó đã giảm mạnh xuống chỉ còn 8% sau bốn thập kỷ, trở thành thể loại có doanh số thấp nhất. Trong cùng khoảng thời gian đó, “các thể loại khác” cũng trải qua sự sụt giảm đáng kể và liên tục, từ 25% (mức cao nhất năm 1972) xuống còn 12% (mức thấp thứ hai vào năm cuối).

Cuối cùng, sách du lịch là hạng mục duy nhất có sự biến động trong khi vẫn bám sát xu hướng giảm chung; doanh số của loại sách này đã tăng thêm 3 điểm phần trăm và đạt đỉnh 18% sau 20 năm, trước khi giảm mạnh xuống còn 10%.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Viết ngắn gọn, súc tích. Sử dụng “proportions” thay cho “percentage” và “categories” thay cho “kinds” để thể hiện sự linh hoạt về từ vựng.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Câu chủ đề: Sử dụng cấu trúc “were counterbalanced by” để tạo sự kết nối logic giữa hai xu hướng đối lập.
  • Hiệu quả: Chỉ ra ngay “Adult fiction” là “dominant category”, giúp người chấm thấy được khả năng tổng hợp dữ liệu quan trọng nhất.

III. Detail Paragraph 1 – Nhóm tăng trưởng:

  • Phát triển ý: Tác giả sử dụng cấu trúc “Not only… but they also” để nhấn mạnh hai điểm tương đồng: cùng quỹ đạo (trajectory) và cùng điểm xuất phát (20%).
  • Số liệu: Đưa ra con số cụ thể của năm cuối (45% và 25%) để chứng minh cho sự tăng trưởng đã nêu ở Overview.

IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm suy giảm:

  • Câu chủ đề: Sử dụng “By contrast” để chuyển đoạn mượt mà.
  • So sánh: Liên kết ngược lại với nhóm trước bằng cụm “Similar to the two aforementioned types” để giữ tính mạch lạc. Sử dụng “four decades later” thay vì lặp lại “in 2012”.
  • Số liệu: Nêu rõ mức giảm từ 20% xuống 8% (thấp nhất) và 25% xuống 12%.

V. Detail Paragraph 3 – Hạng mục biến động:

  • Đặc điểm: Tách riêng “Travel books” vì đây là hạng mục duy nhất có sự tăng nhẹ rồi mới giảm (fluctuate), không đi theo đường thẳng như các nhóm trên. Điều này thể hiện sự quan sát chi tiết (Band 8.0+).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)

Đa dạng cấu trúc:

  • Đảo ngữ (Inversion): “Not only did adult and children’s fiction follow… but they also…”. Đây là cấu trúc nâng cao giúp ghi điểm tuyệt đối ở tiêu chí Grammatical Range.

Tính mạch lạc (Coherence): * Sử dụng các từ nối chỉ sự đối lập và trình tự thời gian cực kỳ hiệu quả: Overall, Thereafter, By contrast, Similar to, Finally, Over the same period.

  • Sử dụng “the aforementioned” (đã đề cập ở trước) để tránh lặp lại danh từ, giúp bài viết gắn kết chặt chẽ.

Mệnh đề quan hệ rút gọn: “…particularly those of adult fiction, which eventually accounted for…”.

Cấu trúc so sánh: “…compared to 25% for children’s fiction”, “making it by far the least sold genre”.

3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Bài viết có sự phân nhóm dữ liệu (data grouping) cực kỳ thông minh dựa trên xu hướng thay đổi thay vì mô tả rời rạc từng năm. Cách sử dụng cấu trúc đảo ngữ và từ vựng mô tả xu hướng rất đa dạng.
  • Ghi chú học tập:
    1. Gom nhóm thông minh: Khi đối mặt với nhiều hạng mục trong biểu đồ tròn, hãy luôn tìm điểm tương đồng (cùng tăng, cùng giảm hoặc cùng điểm xuất phát) để viết chung một đoạn. Điều này giúp bài viết có tính so sánh cao (Comparison).
    2. Đa dạng hóa cách gọi thời gian: Thay vì lặp lại năm (1972 – 2012), hãy dùng các cụm như: the first year, the final year, four decades later, over the same period.
    3. Công thức mô tả tỷ trọng: Hãy học thuộc lòng các cụm: account for, make up, constitute, represent + con số % để mô tả dữ liệu biểu đồ tròn một cách chuyên nghiệp.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1: THE USE OF WATER

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30