BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2

Sức nóng từ kỳ thi THPT Quốc gia 2026 những ngày qua không chỉ dừng lại ở các điểm thi mà còn đang phủ sóng mạnh mẽ trên mọi nền tảng truyền thông. Tâm điểm của sự chú ý chính là câu hỏi nghị luận xã hội mang tính vĩ mô: “Làm thế nào để có những ‘Steve Jobs Việt Nam’?”

Một chủ đề mang tính thời sự sâu sắc và đòi hỏi tư duy đa chiều đã trở thành một thử thách không nhỏ đối với các sĩ tử năm nay. Trước một bài toán lớn về giáo dục, đổi mới sáng tạo và chính sách vĩ mô, không ít học sinh đã cảm thấy bối rối và khó khăn trong việc sắp xếp các luận điểm sao cho sắc bén và toàn diện nhất.

Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ mang đến cho các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 2 dựa trên chính chủ đề nóng hổi này!

trananhkhang.com

  • IELTS Writing task 2
  • IELTS Writing task 2
  • IELTS Writing task 2
  • IELTS Writing task 2
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

Many countries aspire to produce influential innovators like Steve Jobs, Mark Zuckerberg and Elon Musk. What can Vietnam do to help young people develop their qualities?

Bài mẫu:

English:

Many countries hope to produce influential innovators comparable to Steve Jobs, Mark Zuckerberg and Elon Musk. Although exceptional individuals cannot be created through a fixed formula, Vietnam can make their emergence more likely by reforming education, strengthening support for young entrepreneurs and creating a transparent political and administrative environment.

The first priority should be to develop independent thinking through education. An examination-oriented system may give students a strong academic foundation, but excessive reliance on memorisation and model answers can discourage them from questioning established ideas. Schools and universities should therefore introduce more project-based learning, in which students identify real problems, design solutions and improve them through repeated testing. For example, a group of engineering students could be asked to develop an inexpensive device that helps farmers monitor soil conditions. Even if their first prototype failed, analysing its weaknesses and trying again would cultivate creativity, resilience and a willingness to experiment. These qualities are far more important to innovation than the ability to reproduce textbook knowledge accurately.

Vietnam should also provide young people with the practical resources required to turn ideas into viable products. Universities could establish start-up incubators offering laboratories, business training and mentorship, while the government could award competitive grants to promising youth-led projects. Private companies could further assist by allowing students to test prototypes in realistic commercial settings. A young inventor with an affordable water-purification system, for instance, might lack the money and expertise to develop it independently. With financial and professional support, however, the design could be refined, tested and eventually introduced to the market. This would prevent valuable ideas from disappearing simply because their creators lack capital or connections.

Finally, innovation requires a transparent and predictable political environment. Young people are unlikely to take entrepreneurial risks if business regulations are unclear, public funding is distributed opaquely or intellectual property is poorly protected. The government should therefore simplify start-up procedures, publish clear criteria for innovation grants and ensure that regulations are applied consistently. A merit-based system would convince young innovators that success depends on the strength of their ideas rather than personal relationships. This confidence would encourage more of them to establish businesses, invest years in ambitious projects and remain in Vietnam instead of seeking opportunities elsewhere.

In conclusion, Vietnam should nurture innovative thinking through educational reform, help young people commercialise their ideas and build political institutions that reward merit and protect creativity. Together, these measures would create the conditions in which globally influential innovators are most likely to emerge.

Vietnamese:

Nhiều quốc gia kỳ vọng sản sinh ra những nhà đổi mới sáng tạo có tầm ảnh hưởng sánh ngang với Steve Jobs, Mark Zuckerberg và Elon Musk. Mặc dù không có một công thức cố định nào để tạo ra những cá nhân xuất chúng, Việt Nam vẫn có thể gia tăng cơ hội xuất hiện của những nhân tài này bằng cách cải cách giáo dục, tăng cường hỗ trợ cho các doanh nhân trẻ, đồng thời kiến tạo một môi trường hành chính và chính trị minh bạch.

Ưu tiên hàng đầu là phải phát triển tư duy độc lập thông qua giáo dục. Một hệ thống giáo dục nặng về thi cử có thể mang lại cho học sinh nền tảng học thuật vững chắc, nhưng việc quá phụ thuộc vào học vẹt và các câu trả lời theo khuôn mẫu sẽ làm thui chột khả năng đặt nghi vấn của các em đối với những quan điểm đã được định hình. Do đó, các trường phổ thông và đại học nên đưa vào áp dụng nhiều hơn phương pháp học tập theo dự án, trong đó học sinh, sinh viên tự xác định các vấn đề thực tiễn, thiết kế giải pháp và cải thiện chúng thông qua việc thử nghiệm nhiều lần. Ví dụ, một nhóm sinh viên kỹ thuật có thể được giao nhiệm vụ phát triển một thiết bị giá rẻ giúp nông dân theo dõi tình trạng đất trồng. Ngay cả khi nguyên mẫu đầu tiên thất bại, việc phân tích các điểm yếu và thử lại sẽ nuôi dưỡng sự sáng tạo, sự kiên cường và tinh thần sẵn sàng thử nghiệm. Những phẩm chất này quan trọng đối với sự đổi mới sáng tạo hơn rất nhiều so với khả năng tái hiện chính xác kiến thức trong sách giáo khoa.

Việt Nam cũng nên cung cấp cho giới trẻ những nguồn lực thực tiễn cần thiết để biến ý tưởng thành các sản phẩm có tính khả thi. Các trường đại học có thể thành lập những vườn ươm khởi nghiệp cung cấp phòng thí nghiệm, đào tạo kinh doanh và cố vấn chuyên môn, trong khi chính phủ có thể trao các khoản tài trợ cạnh tranh cho những dự án đầy triển vọng do giới trẻ dẫn dắt. Các công ty tư nhân có thể hỗ trợ thêm bằng cách cho phép sinh viên thử nghiệm các nguyên mẫu trong bối cảnh thương mại thực tế. Chẳng hạn, một nhà phát minh trẻ với hệ thống lọc nước giá rẻ có thể thiếu vốn và chuyên môn để tự mình phát triển độc lập. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ về tài chính và chuyên môn, bản thiết kế có thể được tinh chỉnh, thử nghiệm và cuối cùng là tung ra thị trường. Điều này sẽ ngăn chặn việc những ý tưởng giá trị bị chìm vào quên lãng chỉ vì người tạo ra chúng thiếu vốn hoặc các mối quan hệ.

Cuối cùng, đổi mới sáng tạo đòi hỏi một môi trường chính trị minh bạch và có thể dự báo trước. Giới trẻ sẽ khó lòng chấp nhận rủi ro khởi nghiệp nếu các quy định kinh doanh không rõ ràng, nguồn vốn công được phân bổ mập mờ hoặc quyền sở hữu trí tuệ bị bảo vệ lỏng lẻo. Do đó, chính phủ nên đơn giản hóa thủ tục khởi nghiệp, công bố tiêu chí rõ ràng cho các khoản tài trợ đổi mới và đảm bảo các quy định được áp dụng nhất quán. Một cơ chế đánh giá dựa trên năng lực thực tài sẽ thuyết phục các nhà đổi mới sáng tạo trẻ tuổi rằng thành công phụ thuộc vào sức mạnh ý tưởng của họ chứ không phải nhờ vào các mối quan hệ cá nhân. Niềm tin này sẽ khuyến khích nhiều người trẻ thành lập doanh nghiệp, dành nhiều năm đầu tư vào các dự án đầy tham vọng và cống hiến tại Việt Nam thay vì tìm kiếm cơ hội ở nơi khác.

Tóm lại, Việt Nam nên bồi dưỡng tư duy đổi mới thông qua cải cách giáo dục, hỗ trợ giới trẻ thương mại hóa ý tưởng và xây dựng các thiết chế chính trị nhằm tôn vinh thực tài và bảo vệ sự sáng tạo. Kết hợp lại, những biện pháp này sẽ kiến tạo nên những điều kiện thuận lợi nhất để sản sinh ra các nhà đổi mới sáng tạo có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu đầu tiên paraphrase lại khát vọng của các quốc gia một cách tự nhiên. Câu Thesis statement (câu 2) hoạt động như một bản đồ (blueprint) hoàn hảo: người đọc ngay lập tức biết Thân bài 1 sẽ nói về “reforming education”, Thân bài 2 về “strengthening support”, và Thân bài 3 về “transparent political environment”.

II. Body Paragraph 1 – Giáo dục:

  • Topic sentence: chỉ đích danh giải pháp ưu tiên (“develop independent thinking”). Tác giả phát triển ý bằng phương pháp tương phản: chỉ ra mặt trái của hệ thống hiện tại (“examination-oriented”, “memorisation”) so với hệ thống mong muốn (“project-based learning”).
  • Ví dụ: Thay vì nói chung chung, tác giả đưa ra một ví dụ cực kỳ cụ thể mang tính kỹ thuật (“thiết bị giúp nông dân theo dõi tình trạng đất”) để làm nổi bật quá trình thử – sai, từ đó chốt lại bằng việc nhấn mạnh các phẩm chất sinh ra từ quá trình này (sự sáng tạo, tính kiên cường).

III. Body Paragraph 2 – Nguồn lực:

  • Topic sentence: chuyển tiếp mượt mà sang việc hiện thực hóa ý tưởng (“turn ideas into viable products”). Ý tưởng được phát triển theo góc nhìn đa bên (multi-stakeholders): Trường đại học làm gì (incubators), Chính phủ làm gì (grants), Công ty tư nhân làm gì.
  • Ví dụ: Tiếp tục là một ví dụ thực tiễn sắc bén (“hệ thống lọc nước giá rẻ”) kết hợp với cấu trúc giả định (thiếu tiền thì sao -> có tiền thì sao) để chứng minh tính thiết yếu của nguồn vốn.

IV. Body Paragraph 3 – Thể chế:

  • Topic sentence: nâng vấn đề lên tầm vĩ mô. Tác giả lập luận bằng chuỗi nguyên nhân – hệ quả phủ định: Không ai dám rủi ro khởi nghiệp NẾU quy định không rõ ràng, phân bổ quỹ mờ ám, hoặc sở hữu trí tuệ không được bảo vệ. Sau đó, tác giả đưa ra giải pháp giải quyết trực tiếp các vấn đề này (simplify procedures, merit-based system) và chỉ ra hệ quả cốt lõi: giữ chân được nhân tài (remain in Vietnam).

V. Conclusion

  • Tóm tắt trọn vẹn và cô đọng 3 mũi nhọn bằng một hệ thống từ vựng mới (nurture innovative thinking, commercialise ideas, build political institutions). Câu chốt mở ra một viễn cảnh tích cực, trả lời triệt để yêu cầu của đề bài.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc:
    • Mệnh đề nhượng bộ (Concession): “Although exceptional individuals cannot be created…, Vietnam can make…” (Tạo sự khách quan, lường trước phản biện).
    • Câu giả định / Rút gọn mệnh đề If: “With financial and professional support, however, the design could be refined…” (Dùng cụm giới từ “With…” thay thế cho “If they had…”, tạo sự gọn gàng cho câu).
    • Sử dụng Modal Verbs xuất sắc: Vì đây là bài viết đưa ra “giải pháp/đề xuất”, tác giả liên tục sử dụng các động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ để thể hiện tính chất giả định, lịch sự và khả dĩ: should introduce, could establish, might lack, would prevent.
  • Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion):
    • Tác giả vận dụng kỹ thuật “Reference” (Đại từ chỉ định + Danh từ tóm tắt) để liên kết câu thay vì lạm dụng các từ nối (Moreover, Furthermore). Ví dụ:
      • Câu trước nói về việc thử nghiệm thất bại -> Câu sau: These qualities are far more important…”
      • Câu trước nói về việc hỗ trợ để đưa ra thị trường -> Câu sau: This would prevent valuable ideas…”
      • Câu trước nói về sự công bằng -> Câu sau: This confidence would encourage…”
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh nổi bật: Bài viết có tầm nhìn bao quát (Micro đến Macro), lập luận sắc bén và đặc biệt là kỹ năng đưa ví dụ vô cùng cụ thể (máy đo đất, máy lọc nước) thay vì những câu lý thuyết sáo rỗng. Ngôn từ mang đậm tính chuyên ngành nhưng vẫn dễ hiểu.
  • Ghi chú học tập 1: Nghệ thuật lấy ví dụ. Khi đưa ra ví dụ, đừng viết: “For example, students can do a project to help the environment”. Hãy cụ thể hóa thành một bức tranh: “For example, engineering students could develop a device to monitor soil conditions”. Sự cụ thể tạo nên sức thuyết phục tuyệt đối.
  • Ghi chú học tập 2: Kỹ thuật nối câu tự nhiên. Hãy giảm bớt việc dùng Secondly, Furthermore, In addition ở đầu mỗi câu. Thay vào đó, hãy học cách tóm tắt câu trước bằng cụm “This / These + Noun” (như This confidence, These qualities) làm chủ ngữ cho câu sau. Đây là tiêu chí quan trọng để đạt Band 8.0+ ở phần Coherence & Cohesion.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2: “CRIME & EDUCATION”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30